Home / Từ vựng / Tiếng Nhật theo chủ đề / 4000 từ vựng tiếng Nhật ngành Tự Động Hóa (Việt – Anh – Nhật)

4000 từ vựng tiếng Nhật ngành Tự Động Hóa (Việt – Anh – Nhật)

4000 từ vựng tiếng Nhật ngành Tự Động Hóa (Việt – Anh – Nhật)
ベトナム語(IPA表記)→日本語
Từ điển Thuật ngữ Tự động hóa Xí nghiệp


FA に関連する用語約 4000 語以上について ベトナム語・英語・日本語対訳を収録しており ます。
Liệt kê hơn 4000 thuật ngữ thuộc lĩnh vực Tự động hóa Xí nghiệp, bao gồm Tiếng Việt, Tiếng Anh và Tiếng Nhật.

Bộ từ điển với hơn 4000 từ vựng Tự Động Hóa được biên soạn bởi Mitsubishi Electric Corporation
Bộ từ điển này giúp các bạn hiểu đúng các từ vựng chuyên ngành mà các từ điển thông dụng thường không có
Các bạn có thể tại về in ra để học hoặc có thể học Online.
Chúc bạn học tốt, thi tốt.

Download tài liệu : PDF

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *