Home / Mimi kara Oboeru N4 / Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N4: 10. ~ため (に)

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N4: 10. ~ため (に)

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N4: 10. ~ため (に) (tame)
Cùng gửi đến các bạn tài liệu học ngữ pháp tiếng Nhật N4 được trích từ giáo trình Mimi Kara Oboeru N4.

~ため(に)

1. Ý nghĩa:
a. Mẫu câu này nói về mục đích.
– Cấu tạo: (Danh từ+の/Vる/V「え」る )+ため(に)

健康のために、毎日走っています。
Kenkō no tame ni, mainichi hashitte imasu.
Để khoẻ mạnh, tôi chạy bộ mỗi ngày.

将来医者になるために、いっしょうけんめい勉強しています。
Shōrai isha ni naru tame ni, isshou kenmei benkyō shite imasu.
Để trở thành bác sĩ tương lai, tôi sẽ học hành chăm chỉ.

漢字がなかなか覚えられません。それで、覚えるために何回も書いて練習しています。
Kanji ga nakanaka oboe raremasen. Sorede, oboeru tame ni nankai mo kaite renshū shite imasu.
Nhớ Kanji rất khó. Vì thế, tôi tập viết vài lần để nhớ.

*** Chú ý: Không sử dụng thể khả năng và thể ない trước ために (Thay vì thế ta sử dụng ように, đây là ngữ pháp N3).

b. Mẫu câu này còn để biểu thị rằng một hành động nào đó được tiến hành sau khi đã suy nghĩ về lợi ích của ai hay cái gì đó.

父は家族のためにいっしょうけんめい仕事をしています。
Chichi wa kazoku no tame ni isshou kenmei shigoto o shite imasu.
Bố tôi cố gắng làm việc chăm chỉ vì gia đình.

これは日本語を勉強する人のための辞書です。
Kore wa nihongo o benkyō suru hito no tame no jishodesu.
Đây là cuốn từ điển dành cho người học tiếng Nhật.

私は会社のために働きたくありません。自分のために働きます。
Watashi wa kaisha no tame ni hatarakitaku arimasen. Jibun no tame ni hatarakimasu.
Tôi không thích làm việc cho công ty. Tôi chỉ thích làm việc cho chính bản thân mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *