Home / Học tiếng Nhật / Phân biệt「つもり」「ようと思う・ようと思っている」「予定だ」

Phân biệt「つもり」「ようと思う・ようと思っている」「予定だ」

PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG MẪU CÂU DỰ ĐỊNH 「つもり」「ようと思う・ようと思っている」「~予定だ」
「つもり」「ようと思う・ようと思っている」「~予定だ」の使い分け
Mình khuyến khích các bạn học sơ cấp tham khảo, đọc thật kỹ, tự mình tìm hiểu những gì khó hiểu trước, nếu khó khăn mình sẽ hỗ trợ. Bài viết không khuyến khích người không có thói quen đọc, không có thói quen tìm hiểu, không ham học hỏi đọc. Mình xin phép từ chối trả lời những kiểu bình luận hỏi lại những điều mình đã viết trên bài để dành thời gian giải thích cho những người cần hiểu hơn! Xin cám ơn!

1. 「つもり」
Định nghĩa: Bản thân từ 「つもり」 khi viết sang chữ Hán là 「積り」chữ tích. Nên ý nghĩa của つもり đang được sử dụng hiện nay là 「積み重なっていること」tích trữ, chồng chất lên. Từ cụm từ đó phát triển ý nghĩa sâu xa là 「心に積る」có nghĩa là luôn nung nấu ý định 「前々から思っていた」đã nghĩ từ trước đó rồi, mang tính ý chí. 「つもり」không sử dụng trong trường hợp tại thời điểm đưa ra quyết định hay đưa ra phán đoán.「つもりだ」cũng được sử dụng để nói lên suy nghĩ của mình mang tính chủ quan cao.
Ví dụ:
A: 今からスーパーに行くけど、一緒に行かない?
B:○うん、私も行く・○うん、私も行こうと思う・✖︎うん、私も行くつもりだ。(hỏi có muốn đi cùng không có nghĩa là không có kế hoạch từ trước nên không sử dụng)

*Chủ ngữ của câu có sử dụng 「つもり」có thể là người nói hoặc người thứ 3 nào đó được nhắc tới trong cuộc hội thoại
Ví dụ:
Aさんは今週末ハワイに行くつもりだと言いました。
Aさんは今週末ハワイに行くらしいです。
Aさんは今週末ハワイに行くつもりのようです。

*Phủ định của 「つもり」: Động từ thể ない・なかった+つもり
Ví dụ:
私はハワイに行かないつもりです。

*「た+つもりだ」được dùng để biểu thị suy nghĩ mà mình đã tin tưởng, nung nấu từ trước, nói lên cảm xúc
(Ví dụ dưới đây là bối cảnh là anh A cầu hôn chị B, nhưng lần trước chị B đã ấp úng từ chối rồi, anh A không hiểu nên lần này chị nói thẳng là tôi đã có ý định nói là không thể kết hôn từ lần trước rồi đó)
Ví dụ:
A: Bさん、結婚してください!お願いしますよ!
B: 私はこの間、はっきりとできないと言ったでしょ?
A: えっ、そうですか?
B: 私はできないと言ったつもりだったよ。
A: 。。。

2. 「ようと思う・ようと思っている」
Định nghĩa: Biểu thị một trường hợp giả định sẽ xảy ra, mẫu câu này cũng biểu thị tính ý chí nhưng không nhất thiết là phải nung nấu ý nghĩ từ trước hay có ý định từ trước, nghĩ hay không nghĩ trước đều được.
Ví dụ:
私は今週末、ハワイに行こうと思う・行こうと思っている

「行こうと思う・行こうと思っている」biểu thị một trường hợp giả định sẽ xảy ra là đi Hawaii, đang muốn đi, nhưng sau cùng có đi hay không thì không rõ ràng.

*So sánh giữa 「ようと思う」và「ようと思っている」
「ようと思う」: Có thể đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, không nhất thiết là phải suy nghĩ từ trước
「ようと思っている」: Đã có 1 khoảng thời gian suy nghĩ và đưa ra quyết định 「ている」ở đây biểu thị hành động rong 1 khoảng thời gian

3. 「~予定だ」
Định nghĩa:「~予定だ」Khác với 3 mẫu trên là quyết định hay dự định mang tính chủ quan thì ở mẫu câu này không biểu thị trực tiếp ý chí, suy nghĩ của người nói mà mang tính khách quan. Chưa nhắc đến việc là dự định đó có phải do bản thân đặt ra hay không (có thể là do ai đó sắp đặt như đi công tác chẳng hạn…) mà đây chỉ đơn thuần là đang nói có dự định như vậy, quyết định đó có thể thay đổi tuỳ hoàn cảnh, có xảy ra hay không cũng không biểu thị rõ ràng.
Ví dụ:
私は今週末、ハワイに行く予定だ。
私は来週出張に行く予定です。

Vẫn còn một số cách dùng khác nhưng trên đây là kiến thức cơ bản mình tổng hợp lại từ kinh nghiệm bản thân và một số nguồn sách sư phạm khác.
Chúc các bạn học tốt!
————–
Cảm ơn Chị Cao Kieu Nga đã chia sẻ.
fb.com/kieunga.mina

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *