Home / Từ vựng / Từ vựng N3

Từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3. Nơi chia sẻ tài liệu tự học và ôn thi JLPT N3.

Tổng hợp Tính Từ N3, N2 cần nắm vững

Tổng hợp Tính Từ N3, N2 cần nắm vững Tổng hợp 179 Tính Từ tiếng Nhật N3, N2 Trong danh sách Tính Từ tiếng Nhật này có tầm 20% từ vựng N2 nên các bạn học dần cho quen và nhớ luôn nhé. Chúc các bạn học tốt. Xem thêm …

Read More »

Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3

Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3 TỪ ĐỒNG NGHĨA MONDAI 4 – N3 Để giúp các bạn ôn tập tốt nhất cho kỳ thi JLPT N3, tailieutiengnhat cùng chia sẽ với các bạn danh sách từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật N3. Cảm ơn nhóm không Giỏi …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 12

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 12 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 12: 副詞B Stt Kanji Hiragana Meaning 846 ぐっすり say 847 きちんと ngay ngắn 848 しっかり kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy 849 はっきり rõ ràng 850 じっと kiên nhẫn, chăm chú, …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 11

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 11 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 11: カタカナB Stt Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 796 パートナー đối tác 797 リーダー lãnh đạo 798 ボランティア tình nguyện 799 コミュニケーション giao tiếp 800 ユーモア hài hước, đùa 801 ショック shock, choáng …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 10

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 10 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 10: 動詞C Stt Kanji Hiragana Meaning 716 上る のぼる leo lên 717 下る くだる đi xuống 718 進む すすむ tiến lên 719 進める すすめる làm cho tiến lên 720 通る とおる thông …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 9

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 9 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 9: 名詞C Stt Kanji Hiragana Meaning 636 読書 どくしょ đọc viết 637 演奏 えんそう biểu diễn 638 芸術 げいじゅつ nghệ thuật 639 検査 けんさ kiểm tra 640 血液 けつえき máu 641 治療 …

Read More »