Home / Từ vựng N4 / 50 Từ vựng N4 thường gặp trong JLPT N4

50 Từ vựng N4 thường gặp trong JLPT N4

50 Từ vựng N4 thường gặp trong JLPT N4

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 迎える むかえる mukaeru Đón
2 壊れる こわれる kowareru Bị hỏng
3 特に とくに tokuni Đặc biệt
4 調べる しらべる shiraberu Kiểm tra, tìm hiểu
5 足りる たりる tariru Đủ
6 予約 よやく yoyaku Đặt trước
7 落ちる おちる ochiru Rơi, ngã xuống
8 続ける つづける tsuzukeru Tiếp tục
9 安心 あんしん anshin Yên tâm
10 運ぶ はこぶ hakobu Mang, vận chuyển
11 決める きめる kimeru Quyết định
12 心配 しんぱい shinpai Lo lắng
13 並ぶ ならぶ narabu Xếp hàng
14 助ける たすける tasukeru Giúp đỡ
15 決して けっして kesshite Nhất định không
16 減る へる heru Giảm xuống
17 相談 そうだん soudan Trao đổi, bàn bạc
18 忘れる わすれる wasureru Quên
19 遅れる おくれる okureru Muộn, trễ
20 必ず かならず kanarazu Nhất định
21 直す なおす naosu Sửa chữa
22 利用 りよう riyou Sử dụng
23 伝える つたえる tsutaeru Truyền đạt
24 増える ふえる fueru Tăng lên
25 選ぶ えらぶ erabu Chọn lựa
26 注意 ちゅうい chuui Chú ý, cẩn thận
27 間に合う まにあう maniau Kịp giờ
28 育てる そだてる sodateru Nuôi dưỡng
29 起こす おこす okosu Đánh thức, gây ra
30 経験 けいけん keiken Kinh nghiệm
31 届ける とどける todokeru Giao, gửi đến
32 壊す こわす kowasu Làm hỏng
33 つもり つもり tsumori Dự định
34 比べる くらべる kuraberu So sánh
35 必要 ひつよう hitsuyou Cần thiết
36 逃げる にげる nigeru Chạy trốn
37 手伝う てつだう tetsudau Giúp đỡ
38 安全 あんぜん anzen An toàn
39 残る のこる nokoru Còn lại
40 探す さがす sagasu Tìm kiếm
41 急ぐ いそぐ isogu Vội, gấp
42 確かめる たしかめる tashikameru Xác nhận
43 役に立つ やくにたつ yaku ni tatsu Có ích
44 遅れる おくれる okureru Muộn
45 無くす なくす nakusu Làm mất
46 考える かんがえる kangaeru Suy nghĩ
47 決まる きまる kimaru Được quyết định
48 運転 うんてん unten Lái xe
49 始める はじめる hajimeru Bắt đầu
50 止める やめる yameru Dừng, nghỉ

Xem thêm bài:
Tổng hợp 50 Tính từ N4
Tổng hợp 199 Động Từ JLPT N4