Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Cãi Nhau và Xô Xát No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 喧嘩 けんか kenka Cãi nhau, đánh nhau 2 口喧嘩 くちげんか kuchigenka Cãi lộn bằng lời nói 3 言い争う いいあらそう ii arasou Tranh cãi 4 揉める もめる momeru Xích mích, tranh chấp 5 怒鳴る …
Read More »Từ vựng
Tên các loại Máy trong tiếng Nhật
Từ vựng về các loại máy móc cơ khí bằng tiếng Nhật thông dụng. Máy móc cơ khí chung No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 機械 きかい kikai máy móc 2 産業機械 さんぎょうきかい sangyou kikai máy công nghiệp 3 工作機械 こうさくきかい kousaku kikai máy công cụ 4 機械装置 きかいそうち kikai …
Read More »Từ vựng Tiếng Nhật chủ đề Vật liệu xây dựng
Từ vựng Tiếng Nhật chủ đề Vật liệu xây dựng No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 資材 しざい shizai Vật liệu, nguyên vật liệu 2 建築資材 けんちくしざい kenchiku shizai Vật liệu xây dựng 3 建材 けんざい kenzai Vật liệu xây dựng 4 セメント袋 セメントぶくろ semento bukuro Bao xi măng 5 …
Read More »[PDF] Tổng hợp Từ vựng BJT
Hơn 2000 Từ vựng BJT. Từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT, tài liệu về từ vựng cho kỳ thi BJT rất đầy đủ và có ví dụ đi kèm. Tài liệu được ThaoleJP biên soạn và chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Bài tập luyện Đọc Hiểu BJT …
Read More »Từ, cụm từ tiếng Nhật chủ đề Nhân Sự
Từ, cụm từ tiếng Nhật chủ đề Nhân Sự Những từ, cụm từ tiếng Nhật chủ đề Nhân Sự. Đây là những từ mà khi làm đi làm ở Nhật thường gặp. Xem thêm bài: Thuật ngữ tiếng Nhật về hợp đồng lao động Từ vựng tiếng Nhật trong An …
Read More »200 Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi khám bệnh
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N3-N1 mà bạn cần biết khi đi khám bệnh, có ví dụ đi kèm. Cảm ơn Edura đã chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về sinh đẻ và khám thai cho các Mẹ Từ vựng tiếng Nhật …
Read More »200 Từ vựng tiếng Nhật thường xuất hiện trong môi trường công sở
200 Từ vựng tiếng Nhật thường xuất hiện trong môi trường công sở, có ví dụ đi kèm. Cảm ơn Edura đã chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Tiếng Nhật cơ bản sử dụng tại nơi làm việc ở Nhật Từ vựng tiếng Nhật nơi làm việc
Read More »Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công ty
Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công ty No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 会社 かいしゃ kaisha Công ty 2 有限会社 ゆうげんがいしゃ yuugengaisha Công ty trách nhiệm hữu hạn 3 株式会社 かぶしきがいしゃ kabushikigaisha Công ty cổ phần 4 中小企業 ちゅうしょうきぎょう chuushou kigyou Doanh nghiệp vừa và nhỏ 5 企業 きぎょう …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp 50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Trộm Cắp No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 盗難に遭う とうなんにあう tōnan ni au Bị trộm 2 掏摸 すり suri Kẻ móc túi 3 ひったくり ひったくり hittakuri Kẻ cướp giật 4 強盗 ごうとう gōtō Cướp, …
Read More »180 Từ vựng tiếng Nhật trong môi trường công sở PDF
180 Từ vựng tiếng Nhật trong môi trường công sở PDF Để giao tiếp tiếng Nhật trong môi trường công sở, sau đây cùng gửi đến các bạn những từ vựng tiếng Nhật thường xuất hiện trong môi trường công sở và có ví dụ đi kèm dễ hiểu. Cảm …
Read More »
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí
