Home / Từ vựng

Từ vựng

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học từ vựng tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng, hay gặp, hay dùng trong hội thoại tiếng Nhật cơ bản.

2000 Từ vựng N1 có trong đề thi JLPT

2000 Từ vựng N1 có trong đề thi JLPT Để cung cấp thêm tài liệu cho các bạn học và ôn thi JLPT N1. Cùng gửi đến các bạn bộ 2000 từ vựng phổ biến có trong đề thi JLPT N1.  Download từ vựng: PDF Xem thêm: Tổng hợp …

Read More »

900 Từ vựng N1 trong cuốn Tango 3000

900 Từ vựng N1 trong cuốn Tango 3000 Trong bài này cùng chia sẽ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật N1 được trích trong cuốn 単語3000. TANGO 3000 N1   1 身内  みうち bà con 2 肉親  にくしん người thân 3 親父  おやじ ông bô, bố đẻ 4 …

Read More »

Các từ chi động tác trong tiếng Nhật

Các từ chi động tác trong tiếng Nhật Trong bài hôm nay chúng ta cùng học từ vựng tiếng Nhật về các từ chỉ động tác trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana Romaji Meaning 動き うごき ugoki Động tác 飛ぶ とぶ tobu Bay 跳ぶ とぶ tobu Nhảy 登る のぼる noboru Trèo, …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống thấm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống thấm 防水工事 用語集 Với các bạn đang muốn đi XKLĐ ở Nhật ngành Chông Thấm, thì việc học từ vựng là rất cần thiết. Sau đây cùng gửi cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về trường học

Từ vựng tiếng Nhật về trường học Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ vựng tiếng Nhật chủ đề về trường học. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 学校 がっこう gakkou Ngôi trường 学生 がくせい gakusei Học sinh, sinh viên 生徒 せいと seito học sinh 小学校 しょうがっこう shougakkou …

Read More »

Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3

Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3 TỪ ĐỒNG NGHĨA MONDAI 4 – N3 Để giúp các bạn ôn tập tốt nhất cho kỳ thi JLPT N3, tailieutiengnhat cùng chia sẽ với các bạn danh sách từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật N3. Cảm ơn nhóm không Giỏi …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 12

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 12 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 12: 副詞B Stt Kanji Hiragana Meaning 846 ぐっすり say 847 きちんと ngay ngắn 848 しっかり kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy 849 はっきり rõ ràng 850 じっと kiên nhẫn, chăm chú, …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 11

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 11 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 11: カタカナB Stt Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 796 パートナー đối tác 797 リーダー lãnh đạo 798 ボランティア tình nguyện 799 コミュニケーション giao tiếp 800 ユーモア hài hước, đùa 801 ショック shock, choáng …

Read More »