Từ vựng tiếng Nhật: Một số ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản 1. CHÀO HỎI PHONG CÁCH GEN Z ヤッホー!(Yahhoo!)Nghĩa: Hi! (Thân mật, vui vẻ). おっす!(Ossu!)Nghĩa: Chào! (Cách nói ngắn gọn, thường dùng giữa bạn bè). 元気?(Genki?)Nghĩa: Khỏe không? (Thân mật, không cần đầy đủ). お疲れ〜!(Otsukare~!)Nghĩa: Cậu vất vả …
Read More »Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật khi đi tàu điện ở Nhật
Từ vựng tiếng Nhật khi đi tàu điện ở Nhật 1) Các loại tàu điện 1. 電車 (でんしゃ, densha): Tàu điện 2. 新幹線 (しんかんせん, shinkansen): Tàu cao tốc 3. 普通 (ふつう, futsuu): Tàu thường 4. 急行 (きゅうこう, kyuukou): Tàu nhanh 5. 特急 (とっきゅう, tokkyuu): Tàu tốc hành đặc biệt 6. …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các bệnh thường gặp
Từ vựng tiếng Nhật về các bệnh thường gặp Trong bài này chúng ta sẽ cùng tailieutiengnhat học về một số từ vựng về các bệnh thông dụng Xem thêm bài: Hướng dẫn mua thuốc cảm cúm ở Nhật Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Thuốc
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng
Trong bài này chúng ta sẽ cùng tailieutiengnhat.net học về những thuật ngữ tiếng Nhật trong hợp đồng. Việc hiểu các thuật ngữ trong hợp đồng bằng tiếng Nhật giúp bạn có thể làm tốt công việc. 1. 契約[けいやく]: Hợp đồng = Contract 2. 解約[かいやく]: Hủy hợp đồng = Cancellation …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa – Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa – Phần 2 Từ vựng thường dùng trong giao tiếp, hội thoại tiếng Nhật. Xem thêm bài: Kaiwa thực tế trong công việc – Phần 4 1000 Mẫu câu hỏi Kaiwa N5 – N4 PDF
Read More »Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa – Phần 1
Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa – Phần 1 Từ vựng hay dùng trong giao tiếp, hội thoại tiếng Nhật. 1. 悪口 (わるぐち) : Nói xấu 2. 我々(われわれ) : Chúng tôi 3. まねする: Sự bắt chước, làm theo 4.差し上げる (さしあげる) : Tặng, biếu 5. やる : Cho 6. …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Đồ dùng gia đình
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề vật dụng trong gia đình Trong bài này tailieutiengnhat.net cùng chia sẻ với các bạn, bộ từ vựng tiếng Nhật về các Đồ dùng, vật dụng trong gia đình. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 家電 かでん đồ điện アイロン bàn là, bàn ủi ドライヤー máy sấy …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong An Toàn Vệ Sinh Lao Động
Từ vựng tiếng Nhật trong An Toàn Vệ Sinh Lao Động Với các bạn đi XKLĐ ở Nhật thì việc học những từ vựng liên quan đến An Toàn Vệ Sinh Lao Động là rất cần thiết. Sau đây cùng gửi đến các bạn tài liệu về An Toàn Vệ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Pháp Luật
Từ vựng tiếng Nhật về Pháp Luật Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chủ đề Pháp Luật Xem thêm: Tự vựng tiếng Nhật về sử dụng điều hòa 1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Căn Bản – Phân 1
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Lịch Sử
Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Lịch Sử 氷河時代 (hyouga jidai): Kỷ Băng hà. 時期 (jiki): Thời điểm. 古代 (kodai): Cổ đại. 現代 (gendai): Hiện đại. 宗教 (shuukyou): Tôn giáo. 世界史 (sekaishi): Lịch sử thế giới. 統一する (touitsu): Thống nhất. 絶滅する (zetsumetsu suru): Sụp đổ, diệt vong. 繫盛する (hanjou …
Read More »
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí
