Home / Từ vựng (page 5)

Từ vựng

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học từ vựng tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng, hay gặp, hay dùng trong hội thoại tiếng Nhật cơ bản. Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Từ Vựng N5
Từ Vựng N4
Từ Vựng N3
Từ Vựng N2
Từ Vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày

Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày Những hành động quen thuộc trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 歯磨き Hamigaki Đánh răng 顔を洗う Kao o arau Rửa mặt くしに Kushi ni Chải tóc 調理 Chori Nấu ăn 運動をする …

Read More »

1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF

1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF Cuốn sách 1000 từ vựng tiếng nhật bằng hình ảnh là một cuốn sách song ngữ tiếng Anh / tiếng Nhật được minh họa với những cảnh bận rộn và hình ảnh được dán nhãn để giúp trẻ học từ vựng …

Read More »

Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh

Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh Để thành thạo một ngôn ngữ, nhất là tiếng Nhật bạn phải có thói quen học từ vựng hàng ngày. Vì vốn tiếng Nhật vô cùng phong phú, do đó việc ghi nhớ từ vựng dễ bị nhầm lẫn rất dễ …

Read More »

4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester

4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester Tổng hợp khoảng 4000 từ vựng tiếng Nhật IT dưới dạng file Excel giúp các bạn có thể dễ dàng tìm kiếm, tra cứu trong quá trình học từ vựng IT 4000 từ vựng tiếng nhật về IT : Tại đây …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mang Thai ở Nhật Khi mới mang thai 1. 妊娠 (にんしん) Ninshin: Mang thai 2. 出産 (しゅっさん) Shussan: Sinh đẻ 3. 妊娠中 (にんしんちゅう) Ninshin-chu: Đang mang thai 4. 妊婦 (にんぷ) Ninpu: Bà bầu 5. 妊娠初期 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa

Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa Học từ vựng tiếng nhật – chuyên ngành – đúc nhựa TT Kanji Hiragana Ý nghĩa 1 成形 せいけい ép nhựa 2 プラスチック nhựa Plastic 3 材料 ざいりょう Vật liệu 4 溶かす とかす làm tan chảy 5 温度 おんど nhiệt độ 6 低い より ひくい …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD

Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD Cùng học 100 từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong Autocad TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa tiếng Việt    1 寸法 すんぽう Kích thước    2 寸法線 すんぽうせん Đường kích thước    3 寸法公差 すんぽうこうさ Sai số kích thước    4 寸法線延長 すんぽうせんえんちょう Phần kéo dài đường kích thước …

Read More »

Tên cơ quan, bán ngành Việt Nam bằng tiếng Nhật

Tên cơ quan, bán ngành Việt Nam bằng tiếng Nhật Tên các Cơ Quan – Bộ Ngành ở Việt Nam bằng tiếng Nhật 中央執行委員会(ちゅうおうしっこういいんかい) Ban Chấp hành TƯ ĐCSVN 都市鉄道管理局 Ban Quản lý Đường sắt đô thị 公安省(こうあんしょう) Bộ Công An 工商省(こうしょうしょう) Bộ Công thương 教育(きょういく)・訓練省(くんれんしょう) Bộ Giáo dục & Đào …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi tìm thuê nhà ở Nhật

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi tìm thuê nhà ở Nhật -借りる(かりる)―> Thuê, mượn -賃貸(ちんたい)―> Thuê -マンソン ―> Chung cư, tòa nhà cao tầng, nhiều phòng -アパート ―> Chung cư, nhà khoảng 2 đến 3 tầng, ít phòng hơn nhà manson -一戸建て (いっこだて)―> Nhà riêng -都道府県を選択 (とどうふけんをせんたく)―> Huyện quận, tỉnh -駅から探す(えきからさがす)―> Tìm …

Read More »