Home / Từ vựng (page 4)

Từ vựng

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học từ vựng tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng, hay gặp, hay dùng trong hội thoại tiếng Nhật cơ bản. Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Từ Vựng N5
Từ Vựng N4
Từ Vựng N3
Từ Vựng N2
Từ Vựng N1

Tổng hợp 100 Động Từ tiếng Nhật trong nhóm 1

Tổng hợp 100 Động Từ tiếng Nhật trong nhóm 1 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học 100 Động Từ tiếng Nhật nằm trong nhóm I. Xem thêm bài: 30 Động Từ đặc biệt nhóm 2 trong tiếng Nhật 77 Cặp từ đồng nghĩa N3 từng ra trong JLPT

Read More »

30 Động Từ đặc biệt nhóm 2 trong tiếng Nhật

30 ĐỘNG TỪ ĐẶC BIỆT NHÓM 2 CẦN NHỚ Động từ nhóm 2 là những động từ tận cùng bằng những chữ ở cột え + ます. Tuy nhiên có một số động từ đặc biệt có tận cùng bằng những chữ ở cột い + ます nhưng vẫn thuộc …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày

Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày Những hành động quen thuộc trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 歯磨き Hamigaki Đánh răng 顔を洗う Kao o arau Rửa mặt くしに Kushi ni Chải tóc 調理 Chori Nấu ăn 運動をする …

Read More »

1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF

1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF Cuốn sách 1000 từ vựng tiếng nhật bằng hình ảnh là một cuốn sách song ngữ tiếng Anh / tiếng Nhật được minh họa với những cảnh bận rộn và hình ảnh được dán nhãn để giúp trẻ học từ vựng …

Read More »

Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh

Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh Để thành thạo một ngôn ngữ, nhất là tiếng Nhật bạn phải có thói quen học từ vựng hàng ngày. Vì vốn tiếng Nhật vô cùng phong phú, do đó việc ghi nhớ từ vựng dễ bị nhầm lẫn rất dễ …

Read More »

4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester

4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester Tổng hợp khoảng 4000 từ vựng tiếng Nhật IT dưới dạng file Excel giúp các bạn có thể dễ dàng tìm kiếm, tra cứu trong quá trình học từ vựng IT 4000 từ vựng tiếng nhật về IT : Tại đây …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mang Thai ở Nhật Khi mới mang thai 1. 妊娠 (にんしん) Ninshin: Mang thai 2. 出産 (しゅっさん) Shussan: Sinh đẻ 3. 妊娠中 (にんしんちゅう) Ninshin-chu: Đang mang thai 4. 妊婦 (にんぷ) Ninpu: Bà bầu 5. 妊娠初期 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa

Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa Học từ vựng tiếng nhật – chuyên ngành – đúc nhựa TT Kanji Hiragana Ý nghĩa 1 成形 せいけい ép nhựa 2 プラスチック nhựa Plastic 3 材料 ざいりょう Vật liệu 4 溶かす とかす làm tan chảy 5 温度 おんど nhiệt độ 6 低い より ひくい …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD

Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD Cùng học 100 từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong Autocad TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa tiếng Việt    1 寸法 すんぽう Kích thước    2 寸法線 すんぽうせん Đường kích thước    3 寸法公差 すんぽうこうさ Sai số kích thước    4 寸法線延長 すんぽうせんえんちょう Phần kéo dài đường kích thước …

Read More »