Tổng hợp 100 Động Từ tiếng Nhật trong nhóm 1 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học 100 Động Từ tiếng Nhật nằm trong nhóm I. Xem thêm bài: 30 Động Từ đặc biệt nhóm 2 trong tiếng Nhật 77 Cặp từ đồng nghĩa N3 từng ra trong JLPT
Read More »Từ vựng
30 Động Từ đặc biệt nhóm 2 trong tiếng Nhật
30 ĐỘNG TỪ ĐẶC BIỆT NHÓM 2 CẦN NHỚ Động từ nhóm 2 là những động từ tận cùng bằng những chữ ở cột え + ます. Tuy nhiên có một số động từ đặc biệt có tận cùng bằng những chữ ở cột い + ます nhưng vẫn thuộc …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày
Từ vựng tiếng Nhật về những hoạt động thường ngày Những hành động quen thuộc trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 歯磨き Hamigaki Đánh răng 顔を洗う Kao o arau Rửa mặt くしに Kushi ni Chải tóc 調理 Chori Nấu ăn 運動をする …
Read More »Từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật về sử dụng máy giặt
Từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật về sử dụng máy giặt Rất tiện dụng cho đời sống hàng ngày và cũng hay có trong JLPT nữa nhé cả nhà. Từ vựng tiếng Nhật về máy giặt 1. 洗濯機 (せんたくき) – Máy giặt 2. 洗濯 (せんたく) – Giặt giũ 3. …
Read More »1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF
1000 Từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh PDF Cuốn sách 1000 từ vựng tiếng nhật bằng hình ảnh là một cuốn sách song ngữ tiếng Anh / tiếng Nhật được minh họa với những cảnh bận rộn và hình ảnh được dán nhãn để giúp trẻ học từ vựng …
Read More »Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh
Ebook Học từ vựng tiếng Nhật bằng hình ảnh Để thành thạo một ngôn ngữ, nhất là tiếng Nhật bạn phải có thói quen học từ vựng hàng ngày. Vì vốn tiếng Nhật vô cùng phong phú, do đó việc ghi nhớ từ vựng dễ bị nhầm lẫn rất dễ …
Read More »4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester
4000 Từ vựng tiếng Nhật về IT và Tester Tổng hợp khoảng 4000 từ vựng tiếng Nhật IT dưới dạng file Excel giúp các bạn có thể dễ dàng tìm kiếm, tra cứu trong quá trình học từ vựng IT 4000 từ vựng tiếng nhật về IT : Tại đây …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai
Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mang thai Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mang Thai ở Nhật Khi mới mang thai 1. 妊娠 (にんしん) Ninshin: Mang thai 2. 出産 (しゅっさん) Shussan: Sinh đẻ 3. 妊娠中 (にんしんちゅう) Ninshin-chu: Đang mang thai 4. 妊婦 (にんぷ) Ninpu: Bà bầu 5. 妊娠初期 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa
Từ vựng tiếng Nhật ngành Đúc Nhựa Học từ vựng tiếng nhật – chuyên ngành – đúc nhựa TT Kanji Hiragana Ý nghĩa 1 成形 せいけい ép nhựa 2 プラスチック nhựa Plastic 3 材料 ざいりょう Vật liệu 4 溶かす とかす làm tan chảy 5 温度 おんど nhiệt độ 6 低い より ひくい …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD
Từ vựng tiếng Nhật trong AutoCAD Cùng học 100 từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong Autocad TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa tiếng Việt 1 寸法 すんぽう Kích thước 2 寸法線 すんぽうせん Đường kích thước 3 寸法公差 すんぽうこうさ Sai số kích thước 4 寸法線延長 すんぽうせんえんちょう Phần kéo dài đường kích thước …
Read More »
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí
