Từ vựng tiếng Nhật trong Nhà bếp – Phòng Khách Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật trong Nhà bếp – Phòng Khách. Hy vọng với các từ vựng trên sẻ hữu ích với các bạn. Chúc mọi các bạn học tốt, thi tốt. キッチン: nhà …
Read More »Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật Chúc mọi các bạn học tốt, thi tốt. Download : Here
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong công việc
Từ vựng tiếng Nhật trong công việc Sau đầy cùng chia sẻ với các bạn các từ vựng tiếng Nhật liên quan đến công việc. Chúc bạn học tốt, thi tốt. 1. 仕事(shigoto): công việc 2. 求人 (kyuujin): tuyển người 3. 就職 (shuushoku): làm việc 4. 募集 ( boshuu): tuyển …
Read More »Liên từ trong tiếng Nhật
Liên từ trong tiếng Nhật Cùng chia sẻ với các bạn tài liệu liên từ, từ nối trong tiếng Nhật. Download : Here Xem thêm bài: Từ vựng Soumatome N2 Kanji 1945 Kanji tiếng Nhật
Read More »Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giảng dạy
Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giảng dạy 第1課(だいいちか) :Bài 1… 文型(ぶんけい): Mẫu câu 例文(れいぶん): Ví dụ 会話(かいわ): Hội thoại 練習(れんしゅう): Luyện tập 問題(もんだい): Bài tập 答え(こたえ): Câu trả lời 読み物(よみもの): Phần luyện đọc 復習(ふくしゅう): Ôn tập 目次(もくじ): Mục lục 索引(さくいん): Tra cứu 文法(ぶんぽう): Ngữ pháp 文(ぶん): Câu 単語(たんご): Từ …
Read More »Tự điển từ chuyên môn tự động hóa Việt Nhật của Mitsubishi PDF
Tự điển từ chuyên môn tự động hóa Việt Nhật của Mitsubishi PDF Tự điển từ chuyên môn tự động hóa Việt Nhật của Mitsubishi Hy vọng tài liệu sẻ hữu ích với các bạn đang học, làm việc ở lĩnh vực tự động hóa. Tài liệu được công ty …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán Để giúp các bạn đang học tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán được hiểu hơn về các từ vựng chuyên ngành. Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán. Chúc các bạn học …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí Chia sẻ với mọi người bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí. Tài liệu tiếng Nhật cho ngành Cơ khí. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 釘抜き くぎぬき Kìm 2 ストリッパ Kìm rút dây 3 パイプレンチ Kìm vặn ống nước …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc Chia sẻ với mọi người bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc Chúc các bạn học tốt, thi tốt. 1. 配色 : Vải phối 2.千鳥カン止め: Bọ 3.見返し: Nẹp đỡ 4.タック: Ly 5.カフス: Măng séc 6.前カン: móc 7.ハトメ穴: Khuyết đầu tròn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Gia Công Cơ Khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Gia Công Cơ Khí Chia sẻ với mọi người bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Gia Công Cơ Khí. TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 アーバ あーば trục tâm 2 R 加工 あーるかこう gia công R 3 穴あけ あなあけ khoan lỗ 4 安全衛生標識 あんぜんえいせいひょうしき …
Read More »
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí
