Home / Từ vựng N2 / 10 Hậu Tố bắt buộc phải nhớ khi thi JLPT N2

10 Hậu Tố bắt buộc phải nhớ khi thi JLPT N2

10 Hậu Tố bắt buộc phải nhớ khi thi JLPT N2

1. ~風 (~ふう) – Xuất hiện 3 lần trong JLPT N2 (2012, 2015, 2017)

Ý nghĩa: Phong cách ~, Hương vị ~

– Được sử dụng để miêu tả phong cách hoặc dáng vẻ của một sự vật, sự việc khi đơn thuần nhìn nó từ vẻ bên ngoài.

Ví dụ:
– 和風 (わふう): Phong cách Nhật Bản

– この辺りはヨーロッパ風の家が多くて、日本だとは思えない。(12/2015)
Vùng này có rất nhiều nhà mang phong cách châu Âu nên không thể gọi là Nhật Bản được.

2. ~流 (~りゅう) – Xuất hiện 2 lần trong JLPT N2 (2012, 2019)

Ý nghĩa: Hệ thống…, Cách làm…, Trường phái ~, Trào lưu…

– Dùng để chỉ cách làm việc hoặc nét đặc trưng của một nhóm người / một trường phái.

Ví dụ:
– 日本流 (にほんりゅう): Xu hướng, trường phái Nhật Bản

– 茶道流 (さどうりゅう): Trường phái trà đạo

– 彼はアメリカ流のビジネスで成功した。: Anh ấy đã thành công bởi công việc kinh doanh kiểu Mỹ.

Chú ý: ~流 = ~式 để chỉ hệ thống / cách làm, nhưng:
+ ~式: Để chỉ cách làm mới có gần đây (vài năm trở lại đây)
+ ~流: Cách làm được lưu truyền từ rất lâu rồi (đi vào lịch sử, tập quán – từ 10 đến hơn 100 năm)

3. ~状 (~じょう) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2015)

Ý nghĩa 1: Thiệp ~: Hậu tố này được dùng để nói về các loại thiệp / giấy mời

Ví dụ:
– 招待状 (しょうたいじょう): Thiệp mời

– 年賀状 (ねんがじょう): Thiệp mừng năm mới

Ý nghĩa 2: Dạng ~, Trạng thái ~: Hậu tố này được dùng để miêu tả tình trạng hoặc hình thức của một vật hoặc sự việc.

Ví dụ:
– 症状 (しょうじょう): Triệu chứng

– 現状 (げんじょう): Tình trạng hiện tại

– クリーム状になるまで混ぜてください。: Hãy khuấy cho đến khi trở thành dạng kem.

4. ~率 (~りつ) – Xuất hiện 2 lần trong JLPT N2 (2010, 2015)

Ý nghĩa: Tỷ lệ

– Biểu thị tỷ lệ phần trăm hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Ví dụ:
– 合格率 (ごうかくりつ): Tỷ lệ đậu

– 今回の実験の成功率は高いと言われている。(T12/2015)
Người ta cho rằng tỷ lệ thành công của thí nghiệm lần này rất cao.

5. ~色 (~しょく) – Xuất hiện 2 lần trong JLPT N2 (2012, 2019)

Ý nghĩa: Sắc màu ~

– Dùng để chỉ màu sắc đặc trưng / bầu không khí ở đó

Ví dụ:
– 国際色 (こくさいしょく): Màu sắc quốc tế

– この歌の歌詞は政治色が強いように感じられる。
Ca từ của bài hát này có cảm giác màu sắc chính trị trong nó rất mạnh.

Chú ý: Thường đằng sau ~色 + 豊か/濃い/強い

6. ~性 (~せい) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2014)

Ý nghĩa: Tính ~

– Hậu tố này biểu thị tính chất hay đặc điểm của một thứ gì đó.

Ví dụ:
– 安全性 (あんぜんせい): Tính an toàn

– この器具は使い方を間違えると、けがをする危険性がある。(T12/2014)
Dụng cụ này nếu sai cách sử dụng thôi thì sẽ có nguy cơ bị thương đó.

7. ~賃 (~ちん) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2014)

Ý nghĩa: Giá ~, Phí ~

– Được sử dụng để biểu thị phí trả cho dịch vụ hoặc một đồ vật nào đó mình thuê để sử dụng (không phải là của mình)

Ví dụ:
– 運賃 (うんちん): Phí đi lại

– 理想の家賃はいくら?: Tiền thuê nhà lý tưởng là bao nhiêu?

– 大きな図書館に行きたいが、遠いのでけっこう電車賃がかかる。(T7/2014)
Tôi muốn đi tới thư viện lớn nhưng mà do xa nên khá là tốn tiền đi lại bằng tàu điện.

8. ~観 (~かん) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2016)

Ý nghĩa: Quan điểm ~, Cách nhìn ~

– Hậu tố này dùng để diễn tả quan điểm hoặc thái độ về một vấn đề nào đó.

Ví dụ:
– 人生観 (じんせいかん): Quan điểm về cuộc sống

– 価値観 (かちかん): Giá trị quan

– 男女の結婚観の違いについて調べた。(T12/2016)
Tôi đã tìm hiểu về sự khác nhau trong quan điểm hôn nhân của Nam và Nữ.

9. ~沿い (~ぞい) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2014)

Ý nghĩa: Dọc theo ~

– Biểu thị sự dọc theo, theo chiều dài của một con đường, con sông hoặc vật gì đó.

Ví dụ:
– 川沿い (かわぞい): Dọc theo con sông

– 道沿い (みちぞい): Dọc theo con đường

– ここから駅で行くなら、線路沿いの道を行くのが一番速いですよ。(T7/2014)
Nếu như tới nhà ga từ đây thì đi đường dọc theo đường ray là nhanh nhất đấy.

10. ~界 (~かい) – Xuất hiện 1 lần trong JLPT N2 (2011)

Ý nghĩa: Giới ~, Lĩnh vực ~

– Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc một giới / chuyên môn hẹp cụ thể.

Ví dụ:
– 芸能界 (げいのうかい): Giới giải trí, giới nghệ sĩ

– 自然界 (しぜんかい): Giới tự nhiên

– 彼は医学界ではかなり知られた存在だ。(T7/2011)
Anh ta khá là được biết đến trong giới y bác sĩ.

Xem thêm bài:
Tiền tố – Hậu tố xuất hiện trong JLPT N2 (2010-2025)
100 Động Từ Ghép JLPT N2-N1