Home / Từ vựng / Tiếng Nhật theo chủ đề / Những câu tiếng Nhật thường dùng trong cuộc sống

Những câu tiếng Nhật thường dùng trong cuộc sống

Những Câu Tiếng Nhật Nên Nhớ Thường Dùng Trong Cuộc Sống
————————–————–
1) 分かりますか (Wakarimasu ka?) : Bạn có hiểu không? (Do you understand?:)

2) 分かりません。(Wakarimasen) :Tôi không hiểu ( I don’t understand.)

3) 知りません(Shirimasen): Tôi không biết ( I don’t know)

4) 日本語 で 何と 言いますか。(Nihongo de nan to iimasu ka): Nói bằng tiếng Nhật là gì? (How do you say it in Japanese?)

5) どう いう 意味 ですか。(Dou iu imi desuka?) : Có nghĩa là gì? (What does it mean?)

6) これは 何ですか。 (Kore wa nan desuka?) :Cái này là gì? (What is it?)
ゆっくり 話して ください (Yukkuri hanashite kudasai) :Vui lòng hãy nói chậm lại (Please speak slowly)

7) もう一度 言って ください。 (Mou ichido itte kudasai): Vui lòng hãy lập lại (Please say it again)

8) いいえ、結構です。(Iie, kekkou desu).Không, được rồi (No, thanks)

9) 大丈夫です。 (Daijoubu desu) Không sao, ổn (It is all right)

10) すみません。(Sumimasen) Xin lỗi (Excuse me)

11) さようなら。 (Sayounara) Chào tạm biệt (Goodbye)

12) じゃ、またね (Ja, matane) Hẹn gặp lại (See you later )

13) はじめまして (Hajimemashite) Hân hạnh được gặp bạn (Nice to meet you)

14) ひさしぶり (Hisashiburi) Lâu rồi không gặp (Long time no see)

15) いってきます! (Ittekimasu) Tôi đi đây (I’m off!)

16) いってらっしゃい! (Itterashai) đi nhé! (trở về sớm) (Come back soon A/C )

17) ただいま (Tadaima) Tôi đã về (I’m home!)

18) おかえりなさい (Okaerinasai) Mừng A/C đã về (Welcome back)

19) なに (Nani) Cái gì? (What?)

20) どこ (doko ) Ở đâu? (Where?)

21) だれ (Dare ) Ai? (Who?)

22) 如何して (Doushite) Tại sao? (Why?)

Chúc mọi người học tập tốt

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *