Từ vựng về các loại máy móc cơ khí bằng tiếng Nhật thông dụng.

Máy móc cơ khí chung
| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 機械 | きかい | kikai | máy móc |
| 2 | 産業機械 | さんぎょうきかい | sangyou kikai | máy công nghiệp |
| 3 | 工作機械 | こうさくきかい | kousaku kikai | máy công cụ |
| 4 | 機械装置 | きかいそうち | kikai souchi | thiết bị máy |
| 5 | 自動機 | じどうき | jidouki | máy tự động |
Máy gia công kim loại
| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 旋盤 | せんばん | senban | máy tiện |
| 2 | NC旋盤 | NCせんばん | NC senban | máy tiện NC |
| 3 | フライス盤 | フライスばん | furaisu ban | máy phay |
| 4 | マシニングセンタ | mashiningu senta | trung tâm gia công | |
| 5 | ボール盤 | ボールばん | bōru ban | máy khoan |
| 6 | 研磨機 | けんまき | kenmaki | máy mài |
| 7 | 切削機 | せっさくき | sessakuki | máy cắt gọt |
| 8 | 放電加工機 | ほうでんかこうき | hōden kakōki | máy gia công tia lửa điện |
| 9 | レーザー加工機 | レーザーかこうき | rēzā kakōki | máy cắt laser |
Máy ép – tạo hình
| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | プレス機 | プレスき | puresu ki | máy dập/máy ép |
| 2 | 油圧プレス | ゆあつプレス | yuatsu puresu | máy ép thủy lực |
| 3 | 曲げ加工機 | まげかこうき | mage kakōki | máy uốn |
| 4 | 成形機 | せいけいき | seikeiki | máy tạo hình |
| 5 | 鍛造機 | たんぞうき | tanzōki | máy rèn |
Máy lắp ráp – truyền động
| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 組立機 | くみたてき | kumitateki | máy lắp ráp |
| 2 | コンベア | konbea | băng chuyền | |
| 3 | モーター | mōtā | động cơ | |
| 4 | 減速機 | げんそくき | gensokuki | hộp giảm tốc |
| 5 | ベルト駆動 | ベルトくどう | beruto kudō | truyền động đai |
| 6 | チェーン駆動 | チェーンくどう | chēn kudō | truyền động xích |
Máy đo – kiểm tra
| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 測定機 | そくていき | sokuteiki | máy đo |
| 2 | 検査機 | けんさき | kensaki | máy kiểm tra |
| 3 | 三次元測定機 | さんじげんそくていき | sanjigen sokuteiki | máy đo 3D |
| 4 | ノギス | nogisu | thước cặp | |
| 5 | マイクロメータ | maikurometā | panme |
CNC – tự động hóa
| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | CNC工作機械 | CNCこうさくきかい | CNC kōsaku kikai | máy CNC |
| 2 | 自動化ライン | じどうかライン | jidōka rain | dây chuyền tự động |
| 3 | ロボットアーム | robotto āmu | cánh tay robot | |
| 4 | 搬送装置 | はんそうそうち | hansō sōchi | thiết bị vận chuyển |
Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành sản xuất
Tiếng Nhật giao tiếp trong công xưởng, nhà máy: Phần 2
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí

