Home / Minna (page 3)

Minna

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 50

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 50 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 50 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa まいります mairimasu 参ります đi, đến (khiêm nhường ngữ …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 49

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 49 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 49 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa つとめます [かいしゃに~] tsutomemasu [kaisha ni ~] 勤め増す「会社に~」 làm …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 48

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 48 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 48 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa おろします oroshimasu 降ろします、下ろします cho xuống, hạ xuống とどけます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 47

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 47 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 47 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa あつまります [ひとが~] Atsumarimasu [hito ga ~] 集まります「人が~」 tập …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 46

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 46 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 46 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa やきます yakimasu 焼きます nướng わたします watashimasu 渡します trao …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 45

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 45 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 45 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa あやまります Ayamarimasu 謝ります xin lỗi, tạ lỗi あいます(じこに~) …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 44

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 44 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 44 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji Nghĩa なきます nakimasu 泣きます khóc わらいます waraimasu 笑います cười …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 43

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 43 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 43 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa [ゆしゅつが~]ふえます [yushutsuga~]fuemasu [輸出が~]増えます tăng, tăng lên [xuất khẩu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 42

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 42 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 42 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa つつみます tsutsumimasu 包みます bọc; gói わかします wakashimasu 沸かします …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 41

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 41 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 41 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa いただきます itadakimasu nhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます) くださいます …

Read More »