Home / Minna no Nihongo (page 6)

Minna no Nihongo

Học tiếng Nhật cơ bản theo giao trình Minna no Nihongo.

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 22

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 22 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 22 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji Nghĩa きます「シャツを~」 Kimasu `shatsu o ~’ 着ます mặc (áo …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 21

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 21 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 21 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Dịch nghĩa おもいます omoimasu 思います nghĩ いいます iimasu 言います …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 20

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 20 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 20 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji Dịch nghĩa いります irimasu  [ビザ]をいります cần visa しらべます shirabemasu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 19

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 19 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 19 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Phiên âm Kanji Nghĩa のぼります Noborimasu 登ります leo (núi) れんしゅうします ren …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 18

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 18 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 18 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji Dịch nghĩa できます dekimasu có thể あらいます araimasu 洗います …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 17

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 17 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 17 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji nghĩa おぼえます oboemasu 覚えます nhớ わすれます wasuremasu 忘れます quên …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 16

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 16 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 16 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji nghĩa のります norimasu 乗ります Đi lên tàu, xe おります …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 15

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 15 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 15 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji nghĩa たちます tachimasu 立ちます đứng すわります suwarimasu 座ります ngồi …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 14

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 14 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 14 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji nghĩa つけます tsukemasu つけます  bật けします keshimasu  消します  tắt …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 13

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 13 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 13 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji nghĩa あそびます asobimasu 遊びます chơi およぎます oyogimasu 泳ぎます bơi …

Read More »