Home / Minna no Nihongo (page 4)

Minna no Nihongo

Học tiếng Nhật cơ bản theo giao trình Minna no Nihongo.

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 42

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 42 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 42 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa つつみます tsutsumimasu 包みます bọc; gói わかします wakashimasu 沸かします …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 41

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 41 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 41 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa いただきます itadakimasu nhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます) くださいます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 40

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 40 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 40 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa かぞえます kazoemasu 数えます đếm はかります hakarimasu 測ります/量ります đo, …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 39

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 39 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 39 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa こたえます Kotaemasu 答えます trả lời たおれます taoremasu 倒れます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 38

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 38 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 38 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa そだてます sodatemasu 育てます nuôi, trồng はこびます wa kobimasu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 37

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 37 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 37 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa ほめます Homemasu 褒めます khen しかります shikarimasu mắng さそいます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 36

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 36 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 36 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ vựng Romaji Kanji Dịch nghĩa とどきます todokimasu 届きます được gửi đến, được …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 35

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 35 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 35 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa さきます sakimasu 咲きます nở (hoa) かわります kawarimasu 変わります …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 34

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 34 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 34 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Dịch nghĩa みがきます Migakimasu 磨きます mài, đánh (răng) くみたてます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 33

Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 33 Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 33 Trong bài này, chúng ta sẻ cùng học về từ vựng tiếng Nhật cơ bản trong giáo trình Minna no Nihongo I. Từ Vựng Romaji Kanji Nghĩa にげます nigemasu 逃げます chạy trốn, bỏ chạy さわぎます …

Read More »