Home / Từ vựng N1 (page 2)

Từ vựng N1

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1. Nơi chia sẻ tài liệu tự học và ôn thi JLPT N1.

Từ đồng nghĩa N1

Từ đồng nghĩa N1 Việc nắm vững các từ đồng nghĩa tiếng Nhật trong các đề thi JLPT sẽ giúp bạn cực kỳ nhiều trong việc nắm rõ ý nghĩa của câu và xử lý bài làm. Sau đây cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng đồng nghĩa trong …

Read More »

Tổng hợp Từ ghép N1, N2

Tổng hợp Từ ghép tiếng Nhật N1, N2 Để giúp các bạn trong quá trình học tập và ôn thi JLPT N1, N2. Cùng gửi đến các bạn một số Từ ghép N1, N2 thường có trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với …

Read More »

Tổng hợp Phó từ N1, N2

Tổng hợp Phó từ tiếng Nhật N1, N2 Để giúp các bạn trong quá trình học tập và ôn thi JLPT N1, N2. Cùng gửi đến các bạn một số Phó từ N1, N2 thường có trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với …

Read More »

Tổng hợp Động từ N1, N2

Tổng hợp Động từ tiếng Nhật N1, N2 Để giúp các bạn trong quá trình học tập và ôn thi JLPT N1, N2. Cùng gửi đến các bạn một số Động từ N1, N2 thường có trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với …

Read More »

Tổng hợp Danh từ N1, N2

Tổng hợp Danh từ N1, N2 Tổng hợp Danh từ tiếng Nhật N1, N2 Để giúp các bạn trong quá trình học tập và ôn thi JLPT N1, N2. Cùng gửi đến các bạn một số Danh từ N1, N2 thường có trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài …

Read More »

Tổng hợp Tính từ N1, N2

Tổng hợp tính từ tiếng Nhật N1, N2 Để giúp các bạn trong quá trình học tập và ôn thi JLPT N1, N2. Cùng gửi đến các bạn một số tính từ N, N2 thường có trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với …

Read More »

Tổng hợp các phó từ trong tiếng Nhật N2, N1

Tổng hợp các phó từ trong tiếng Nhật N2, N1 TỔNG HỢP CÁC PHÓ TỪ N2, N1 HAY NHẤT 1. すこしも :Chang …chut nao, khong… chut nao その映画はすこしも面白くなかった Bo phim do chang hay mot chut nao. 彼女はコンピューターの知識が少しもありません。 Co ay chang biet ti gi ve may tinh ca. 2. ちっとも:Chang …chut nao この番組はちっとも面白くない。 Chuong trinh …

Read More »

Từ vựng N1 đã xuất hiện trong JLPT các năm

Từ vựng tiếng Nhật N1 đã xuất hiện trong đề thi JLPT Những từ vựng tiếng Nhật N1 đã từng xuất hiện trong đề thi JLPT các năm 褪せる:あせる:phai, bạc màu あっけない:lãng xẹt, chóng vánh あっさりする:đơn giản, thanh đạm ありのまま:bản chất, như vốn có ありふれる:phổ biến, thông thường いい加減:いいかげん:vô trách …

Read More »