Home / Từ vựng N3 / 160 Từ vựng N3 xuất hiện nhiều trong đề thi JLPT N3

160 Từ vựng N3 xuất hiện nhiều trong đề thi JLPT N3

160 Từ vựng N3 xuất hiện nhiều trong đề thi JLPT N3
Cùng gửi đến các bạn những từ vựng N3 quan trọng có trong đề thi JLPT N3 2026.

Stt Kanji Hiragana/ Katakana Ý nghĩa
1 関心 かんしん Sự quan tâm
2 優勝 ゆうしょう Chiến thắng, vô địch
3 資源 しげん Tài nguyên
4 発展 はってん Phát triển
5 栄養 えいよう Dinh dưỡng
6 渋滞 じゅうたい Sự tắc nghẽn giao thông
7 規則 きそく Quy tắc; nội quy
8 検査 けんさ Sự kiểm tra
9 区別 くべつ Sự phân biệt
10 貿易 ぼうえき Ngoại thương
11 期待 きたい Sự kỳ vọng
12 整理 せいり Sự sắp xếp
13 発生 はっせい Sự phát sinh
14 努力 どりょく Nỗ lực
15 謝る あやまる Xin lỗi
16 慌てる あわてる Trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống
17 怒鳴る どなる Gào lên; hét lên
18 混ぜる まぜる Trộn; pha trộn
19 疑う うたがう Nghi ngờ
20 断る ことわる Từ chối
21 怒る おこる Bực tức
22 重ねる かさねる Chồng chất; chồng lên
23 あきらめる Từ bỏ
24 きつい Chặt, nghiêm khắc
25 立派 りっぱ Tuyệt vời
26 積極的 せっきょくてき Một cách tích cực
27 新鮮 しんせん Tươi; mới
28 盛ん さかん Phổ biến; thịnh hành
29 心配 しんぱい Lo lắng
30 ぐっすり Trạng thái ngủ say; ngủ ngon
31 はっきり Rõ ràng
32 ふらふら Lảo đảo; loạng choạng
33 そっくり Giống như đúc
34 ぴったり Vừa vặn
35 うっかり Lỡ
36 がっかり Thất vọng, chán nản
37 がらがら Rào rào, ồn ào
38 そっと Lén lút, vụng trộm
39 どきどき Hồi hộp
40 しっかり Chắc chắn
41 ぺらぺら Trôi chảy, lưu loát
42 やっと Cuối cùng thì
43 早速 さっそく Ngay lập tức
44 きちんと Chỉnh chu; cẩn thận
45 ルール Quy tắc, luật lệ
46 アイディア Ý tưởng
47 キャンセル Sự hủy
48 ヒント Lời gợi ý
49 書類 しょるい Chứng từ, tài liệu
50 回収 かいしゅう Sự thu hồi
51 進歩 しんぽ Sự tiến bộ
52 印象 いんしょう Ấn tượng
53 我慢 がまん Nhẫn nại; chịu đựng
54 指定 してい Sự chỉ định
55 目標 もくひょう Mục tiêu
56 あな Lỗ
57 合計 ごうけい Tổng cộng
58 制限 せいげん Hạn chế, giới hạn
59 観察 かんさつ Sự quan sát
60 延期 えんき Sự trì hoãn
61 活動 かつどう Hoạt động
62 禁止 きんし Sự cấm
63 滞在 たいざい Sự lưu lại
64 進行 しんこう Tiến triển
65 同級生 どうきゅうせい Bạn cùng lớp
66 想像 そうぞう Sự tưởng tượng
67 満足 まんぞく Thỏa mãn, hài lòng
68 感激 かんげき Sự cảm động
69 報告 ほうこく Báo cáo
70 欠点 けってん Nhược điểm
71 健康 けんこう Sức khỏe
72 希望 きぼう Sự hy vọng; sự kỳ vọng
73 登場 とうじょう Xuất hiện
74 納得 なっとく Hiểu
75 Sự khác biệt; khoảng cách
76 感覚 かんかく Cảm giác
77 影響 えいきょう Sự ảnh hưởng
78 加える くわえる Thêm vào
79 溺れる おぼれる Chết đuối; chìm đắm
80 草臥れる くたびれる Mệt mỏi; kiệt sức
81 黙る だまる Im lặng
82 濡れる ぬれる Ướt
83 預ける あずける Giao cho; giao phó; gửi
84 曲げる まげる Bẻ cong, gập
85 余る あまる Bị bỏ lại; dư thừa
86 枯れる かれる Héo; héo úa
87 引き受ける ひきうける Đảm nhiệm
88 引受ける ひきうける Tiếp nhận
89 落ち着く おちつく Bình tĩnh
90 身に付ける みにつける Để học; để thu nhận kiến thức
91 しゃべる Nói chuyện
92 迷う まよう Lạc đường, lúng túng, phân vân
93 追い着く おいつく Đuổi kịp
94 取り消す とりけす Xóa bỏ
95 とける Tan chảy
96 おかしい Kỳ lạ
97 親しい したしい Thân thiết; gần gũi
98 まぶしい Chói mắt; sáng chói
99 つまらない Chán
100 細かい こまかい Cẩn thận; chi tiết
101 派手 はで Lòe loẹt; màu mè
102 清潔 せいけつ Thanh khiết, sạch sẽ
103 得意 とくい Giỏi
104 短気 たんき Nóng nảy
105 不安 ふあん Bất an, lo âu
106 正常 せいじょう Bình thường
107 退屈 たいくつ Chán
108 自動的 じどうてき Tự động
109 効果的 こうかてき Có hiệu quả
110 絶対 ぜったい Nhất định
111 かならず Nhất định
112 とんとん Cốc cốc
113 ずいぶん Tương đối, khá
114 偶然 ぐうぜん Tình cờ; ngẫu nhiên
115 ついでに Nhân tiện
116 ぺこぺこ Đói meo mốc
117 突然 とつぜん Đột nhiên, bất ngờ
118 ばらばら Lung tung, rời rạc
119 なるべく Càng…càng…
120 大変 たいへん Vô cùng; rất
121 セール Giảm giá
122 ストップ Sự dừng lại
123 サイン Chữ ký
124 カーブ Hình uốn lượn; đường quanh co
125 パンフレット Tờ rơi quảng cáo
126 インタビュー Phỏng vấn
127 マナー Lễ nghi
128 スケジュール Lịch trình, thời khóa biểu
129 ズボン Quần
130 セットする Thiết lập, đặt báo thức
131 パンフレット Tờ rơi quảng cáo
132 気分 きぶん Cảm xúc, tinh thần
133 感動 かんどう Cảm động
134 応援 おうえん Ủng hộ
135 注文 ちゅうもん Sự đặt hàng
136 効果 こうか Hiệu quả
137 内容 ないよう Nội dung
138 期限 きげん Thời hạn
139 意識 いしき Ý thức
140 伝言 でんごん Lời nhắn
141 締め切り しめきり Hạn cuối (deadline)
142 減る へる Giảm; suy giảm
143 引き出す ひきだす Kéo ra; lấy ra
144 飛び出す とびだす Lao ra, cất cánh, nhảy ra
145 確かめる たしかめる Xác nhận; làm cho rõ ràng
146 信じる しんじる Tin tưởng
147 受け取る うけとる Tiếp nhận
148 身につける みにつける Tiếp thu các kiến thức, kỹ năng
149 知り合う しりあう Biết (ai đó)
150 囲む かこむ Bao quanh
151 懐かしい なつかしい Nhớ
152 大人しい おとなしい Ngoan ngoãn; dễ bảo
153 詳しい くわしい Biết rõ; tường tận
154 単純 たんじゅん Đơn giản
155 具体的 ぐたいてき Cụ thể; rõ ràng
156 当然 とうぜん Đương nhiên; dĩ nhiên
157 うろうろ Vòng vòng; đi đi lại lại; quanh quẩn
158 お互いに おたがいに Lẫn nhau; từ cả hai phía
159 スピーチ Bài diễn văn; diễn thuyết
160 アンケート Bản điều tra

Xem thêm bài:
Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3
Từ vựng N3 đã từng xuất hiện trong JLPT N3 (2021-2024)