50 Từ vựng về các hoạt động trong sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Nhật.

| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 朝ご飯を食べる | あさごはんをたべる | asagohan wo taberu | Ăn sáng |
| 2 | 鍵をかける | かぎをかける | kagi wo kakeru | Khóa cửa |
| 3 | 髪をとかす | かみをとかす | kami wo tokasu | Chải tóc |
| 4 | 目覚まし時計を止める | めざましどけいをとめる | mezamashidokei wo tomeru | Tắt đồng hồ báo thức |
| 5 | ゴミを捨てる | ごみをすてる | gomi wo suteru | Đổ rác |
| 6 | 顔を洗う | かおをあらう | kao wo arau | Rửa mặt |
| 7 | 家を出る | いえをでる | ie wo deru | Ra khỏi nhà |
| 8 | 布団をたたむ | ふとんをたたむ | futon wo tatamu | Gấp chăn |
| 9 | コーヒーを飲む | コーヒーをのむ | koohii wo nomu | Uống cà phê |
| 10 | 着替える | きがえる | kigaeru | Thay quần áo |
| 11 | 歯を磨く | はをみがく | ha wo migaku | Đánh răng |
| 12 | 目が覚める | めがさめる | me ga sameru | Tỉnh giấc |
| 13 | 化粧する | けしょうする | keshou suru | Trang điểm |
| 14 | ひげを剃る | ひげをそる | hige wo soru | Cạo râu |
| 15 | シャンプーする | shanpuu suru | Gội đầu | |
| 16 | トイレに行く | トイレにいく | toire ni iku | Đi vệ sinh |
| 17 | 目覚まし時計をかける | めざましどけいをかける | mezamashidokei wo kakeru | Đặt đồng hồ báo thức |
| 18 | 鏡を見る | かがみをみる | kagami wo miru | Soi gương |
| 19 | 寝坊をする | ねぼうをする | nebou wo suru | Ngủ dậy muộn |
| 20 | 口紅をつける | くちべにをつける | kuchibeni wo tsukeru | Đánh son |
| 21 | 髪を乾かす | かみをかわかす | kami wo kawakasu | Sấy tóc |
| 22 | 朝食をとる | あさしょくをとる | asashoku wo toru | Ăn sáng |
| 23 | ドライヤーをかける | doraiyaa wo kakeru | Sấy tóc bằng máy sấy | |
| 24 | 新聞を取りに行く | しんぶんをとりにいく | shinbun wo tori ni iku | Đi lấy báo |
| 25 | 戸締まりをする | とじまりをする | tojimari wo suru | Khóa cửa |
| 26 | 日常生活 | にちじょうせいかつ | nichijou seikatsu | Sinh hoạt hằng ngày |
| 27 | ブローをする | buroo wo suru | Sấy tóc / tạo kiểu tóc | |
| 28 | 髪が乾く | かみがかわく | kami ga kawaku | Tóc khô / để tóc tự khô |
| 29 | 目を覚ます | めをさます | me wo samasu | Đánh thức / làm tỉnh giấc |
| 30 | コーヒーをいれる | koohii wo ireru | Pha cà phê | |
| 31 | ベッドから起きる | ベッドからおきる | beddo kara okiru | Ra khỏi giường |
| 32 | シャワーを浴びる | シャワーをあびる | shawaa wo abiru | Tắm vòi sen |
| 33 | お風呂に入る | おふろにはいる | ofuro ni hairu | Tắm bồn |
| 34 | パジャマを脱ぐ | パジャマをぬぐ | pajama wo nugu | Cởi đồ ngủ |
| 35 | パジャマを着る | パジャマをきる | pajama wo kiru | Mặc đồ ngủ |
| 36 | 靴を履く | くつをはく | kutsu wo haku | Mang giày |
| 37 | 靴を脱ぐ | くつをぬぐ | kutsu wo nugu | Cởi giày |
| 38 | 手を洗う | てをあらう | te wo arau | Rửa tay |
| 39 | 掃除をする | そうじをする | souji wo suru | Dọn dẹp / vệ sinh |
| 40 | 洗濯をする | せんたくをする | sentaku wo suru | Giặt quần áo |
| 41 | 料理をする | りょうりをする | ryouri wo suru | Nấu ăn |
| 42 | 晩ご飯を作る | ばんごはんをつくる | bangohan wo tsukuru | Nấu bữa tối |
| 43 | 皿を洗う | さらをあらう | sara wo arau | Rửa bát / đĩa |
| 44 | テレビを見る | テレビをみる | terebi wo miru | Xem tivi |
| 45 | 音楽を聞く | おんがくをきく | ongaku wo kiku | Nghe nhạc |
| 46 | スマホをみる | スマホをみる | sumaho wo miru | Xem điện thoại |
| 47 | 本を読む | ほんをよむ | hon wo yomu | Đọc sách |
| 48 | お茶を飲む | おちゃをのむ | ocha wo nomu | Uống trà |
| 49 | 寝る | ねる | neru | Đi ngủ |
| 50 | ベッドに入る | ベッドにはいる | beddo ni hairu | Lên giường đi ngủ |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật chỉ vị trí, phương hướng
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề mạng xã hội
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí

