Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 5:食べる Giáo trình テーマ別 中級から学ぶ日本語 (Giáo trình học trung cấp)_chuukyuukara_manabu. Bài 5:食べる・ĂN UỐNG Phần từ vựng: stt Hiragana/katakana Kanji nghĩa 1 さら 皿 cái đĩa 2 かわ 皮 vỏ 3 むく 剥く lột( vỏ) 4 きゅうり 胡瓜 quả dưa chuột 5 …
Read More »Tiếng Nhật trung cấp
Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 4:あきれる
Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 4:あきれる Giáo trình テーマ別 中級から学ぶ日本語 (Giáo trình học trung cấp)_chuukyuukara_manabu. Bài 4:あきれる・ SỬNG SỐT Phần từ vựng: stt Hiragana/katakana Kanji nghĩa 1 がまんする 我慢する chịu đựng 2 ざせき 座席 chỗ ngồi 3 けしょう 化粧 trang điểm 4 じっと (nhìn) chằm chằm …
Read More »Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 3:働く
Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 3:働く Giáo trình テーマ別 中級から学ぶ日本語 (Giáo trình học trung cấp)_chuukyuukara_manabu. Bài 3:働く・LÀM VIỆC Phần từ vựng: stt Hiragana/katakana Kanji nghĩa 1 やっぱり hèn chi,quả thật 2 むり(な) 無理 vô lí,ko thể được 3 できる だけ 出来るだけ nếu mà có thể,trong giới …
Read More »Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 2:伝える
Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 2:伝える Giáo trình テーマ別 中級から学ぶ日本語 (Giáo trình học trung cấp)_chuukyuukara_manabu. Bài 2:伝える ( Thiệp hồng) Báo tin Phần từ vựng: stt Kanji Hiragana/katakana nghĩa 1 伝える つたえる Chuyển lời,truyền đi 2 招待状 しょうたいじょう thiệp mời 3 ずっと mãi mãi,hoàn toàn 4 …
Read More »Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 1:たとえる
Học tiếng Nhật trình độ trung cấp – Bài 1:たとえる Giáo trình テーマ別 中級から学ぶ日本語 (Giáo trình học trung cấp)_chuukyuukara_manabu. Bài 1:[たとえる]So sánh, ví von Phần từ vựng: Stt Kanji Hiragana/katakana nghĩa 1 例える たとえる đem so sánh,so sánh với 2 口 に 出す くち に だす nói ra 3 小判 …
Read More »
Tài liệu tiếng Nhật Tài liệu tiếng Nhật miễn phí
