Home / Từ vựng (page 12)

Từ vựng

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học từ vựng tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng, hay gặp, hay dùng trong hội thoại tiếng Nhật cơ bản. Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Từ Vựng N5
Từ Vựng N4
Từ Vựng N3
Từ Vựng N2
Từ Vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến học bằng lái xe ô tô

TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN BẰNG LÁI XE DÀNH CHO NHỮNG AI ĐANG CẦN 徐行「じょこう」Đi chậm ( tốc độ có thể dừng xe bất cứ lúc nào) エンストする Chết máy アクセルペダル Bàn đạp ga ブレーキペダル Bàn đạp phanh ハンドブレーキ Phanh tay (dùng khi đỗ xe) 発進「はっしん」 Xuất phát 停止「ていし」Dừng xe …

Read More »

100 Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong Manga, Anime

100 Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong Manga, Anime Với những bạn nào yêu thích Manga, Anime thì đây là những từ vựng tiếng Nhật dành cho bạn. Việc hiểu những từ tiếng Nhật giúp hiểu hơn về Manga, Anime. 1. 危ない(あぶない)abunai – nguy hiểm 2. 愛(あい)ai – yêu,tình …

Read More »

Học từ vựng tiếng Nhật cơ bản hằng ngày qua hình ảnh

Học từ vựng tiếng Nhật cơ bản hằng ngày qua hình ảnh Học từ vựng tiếng Nhật bằng tranh về các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày. 基本の言葉 Ebook にほんごえじてん – Từ điển tiếng Nhật bằng tranh do Vụ văn hóa Nhật Bản (文化庁) biên soạn.  Download : …

Read More »

Các từ chi động tác trong tiếng Nhật

Các từ chi động tác trong tiếng Nhật Trong bài hôm nay chúng ta cùng học từ vựng tiếng Nhật về các từ chỉ động tác trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana Romaji Meaning 動き うごき ugoki Động tác 飛ぶ とぶ tobu Bay 跳ぶ とぶ tobu Nhảy 登る のぼる noboru Trèo, …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống thấm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống thấm 防水工事 用語集 Với các bạn đang muốn đi XKLĐ ở Nhật ngành Chông Thấm, thì việc học từ vựng là rất cần thiết. Sau đây cùng gửi cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống …

Read More »